Bu lông - kỹ thuật

Bảng quy đổi ren bu lông hệ Inch và Hệ Metric, size: 2-1/4

Bảng quy đổi ren bu lông hệ Inch và Hệ Metric, size: 2-1/4" - 4" và M56 - M100

Thứ Ba, 09/12/2025
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ
REN HỆ INCH Size 2-1/4” – 4” REN HỆ METRIC Size: M56 – M100 Size UNC 8UN UNF Size Coarse Fine 2-1/4" 4.5 8 - M56 5.5 - - - - - - - - - - - - M60 5.5 - 2-1/2" 1 8 - M64 6 - 2-3/4" 4 8 - M72 6 - 3" 4 8 - M80 6 - 3-1/4" 4 8 - - - - 3-1/2" 4 8 - M90 6 - 3-3/4" 4 8 - ...
Bảng quy đổi ren bu lông hệ Inch và Hệ Metric, size: 1/8

Bảng quy đổi ren bu lông hệ Inch và Hệ Metric, size: 1/8" - 2" và M3 - M52

Thứ Ba, 09/12/2025
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ
REN HỆ INCH Size 1/8” – 2 REN HỆ METRIC Size: M3 – M52 Size UNC 8UN UNF Size Coarse Fine               1/8" 40 - 44 M3 0.5 0.35   32 - 36 M4 0.7 0.5 3/16" 24 - 32 M5 0.8 0.5 1/4" 20 - 28 M6 1 0.75 5/16" 18 - 24 M8 1.25 1 3/8" 16 - 24 M10 1.5 1.25 1/2" 13 ...
VẬT LIỆU THEO TIÊU CHUẨN: JIS - ASTM

VẬT LIỆU THEO TIÊU CHUẨN: JIS - ASTM

Thứ Hai, 12/07/2021
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ
VẬT LIỆU THEO TIÊU CHUẨN: JIS - ASTM This is to indicate the equivalent metallic material in JIS standard and ASTM standard. However, it is to be noted that this is reference only for users' convenience and there might be differences in detailed composition etc.   1. PIPE Material Description ASTM Standard JIS Standard Remarks Carbon Steel A135 Gr.A G 3454 STPG 370   A53 Gr.E-A   A135 Gr.B STPG 410   A53 Gr.E-B   A53 Type F G 3452 ...