logo CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ
icon-usser
  • Hotline: 0962687911
  • Email: sales@nme.com.vn
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Kỹ thuật
    • Bu lông - kỹ thuật
  • Tin tức
  • Liên hệ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
icon-usser
Danh mục sản phẩm
  • Bu lông, đai ốc các loại
    • Ty ren / Thanh ren / Gu dông / Stud bolts
      • Ty ren ASTM A193 B7 (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A193 B16 (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A193 B8 (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A193 B8M (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A320 L7, L7M, L43 (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A320 B8 (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A320 B8M (Stud bolts)
      • Ty ren ASTM A193 B7 (Threaded rod) - 12ft/3.66m
      • Ty ren inox 304 (Threaded rod)
      • Ty ren inox 316 (Threaded rod)
      • Ty ren thép (Threaded rod)
    • Bu lông đầu lục giác
      • Bu lông inox 304 (A2-70)
      • Bu lông inox 316 (A4-70 / A4-80)
      • Bu lông 8.8
      • Bu lông 10.9
      • Bu lông 12.9
      • Bu lông kết cấu A325 / A325M (Heavy hex structural bolts)
      • Bu lông kết cấu A490 /A490M (Heavy hex structural bolts)
      • Bu lông A193 B7, B7M, B8, B8M, B16 (Heavy hex bolts)
      • Bu lông A320 L7, L7M, B8, B8M, L43 (Heavy hex bolts)
      • Bu lông A307
      • Bu lông F8T, F10T
      • Bu lông tự đứt (Tension control bolts / TC bolts)
    • Bu lông neo móng
      • Bu lông neo móng ASTM F1554 (Anchor bolts)
      • Bu lông neo móng thép (Carbon steel anchor bolts)
      • Bu lông neo móng inox (Stainless steel anchor bolts)
    • Bu lông chữ U
      • Cùm U mạ kẽm (Bu lông chữ U / U Bolts)
      • Cùm U nhúng kẽm nóng (Bu lông chữ U / U-bolts)
      • Cùm U inox 304 (Bu lông chữ U / U-bolts)
      • Cùm U inox 316 (Bu lông chữ U / U-bolts)
      • Cùm U ASTM A193 / A320 (Bu lông chữ U / U bolts)
    • Bu lông nở - Bu lông hóa chất
    • Bu lông lục giác chìm
    • Đai ốc - Tán - Ê cu
  • Phụ kiện đường ống
    • Phụ kiện hàn thép A234 WPB
      • Co hàn 45 độ thép A234 WPB loại đúc
      • Co hàn 90 độ thép A234 WPB loại đúc
      • Tê hàn thép A234 WPB loại đúc
      • Tê giảm thép A324 WPB loại đúc
      • Bầu giảm đồng tâm thép A234 WPB loại đúc
      • Bầu giảm lệch tâm thép A234 WPB loại đúc
      • Chén hàn thép A234 WPB loại đúc
      • Thập hàn thép A234 WPB loại đúc
      • Co hàn 180 độ thép A234 WPB loại đúc
      • Stub end A234 WPB
    • Phụ kiện hàn inox
      • Co hàn inox 45 độ
      • Co hàn inox 90 độ
      • Tê hàn inox
      • Tê giảm hàn inox
      • Bầu giảm inox đồng tâm
      • Bầu giảm inox lệch tâm
      • Chén hàn inox
      • Thập hàn inox
      • Co hàn inox 180 độ
      • Stub end Inox
    • Phụ kiện áp lực cao class 3000-6000
      • Co hàn 45 độ class 3000-6000 / 45 Degree Socket weld elbow
      • Co hàn 90 độ class 3000-6000 / 90 Degree Socket weld elbow
      • Tê hàn class 3000-6000/ Socket weld tee
      • Tê hàn 45 độ class 3000-6000 / Socket weld lateral tee
      • Thập hàn class 3000-6000 / Socket weld cross
      • Rắc co hàn class 3000-6000 / Socket weld union
      • Măng sông hàn class 3000-6000 / Socket weld coupling
      • Chén hàn class 3000-6000 / Socket weld cap
      • Socket weld Insert class 3000-6000
      • Nối rẽ nhánh hàn class 3000-6000 / Sockolet-Weldolet
      • Co ren 45 độ class 3000-6000 / 45 Degree thread elbow
      • Co ren 90 độ class 3000-6000 / 90 Degree thread elbow
      • Tê ren class 3000-6000 / Threaded tee
      • Tê ren 45 độ class 3000-6000 / Threaded lateral tee
      • Thập ren class 3000-6000 / Threaded cross
      • Rắc co ren class 3000-6000 / Threaded union
      • Măng sông ren class 3000-6000 / Threaded coupling
      • Chén ren class 3000-6000 / Threaded cap
      • Co ren 90 độ M-F class 3000-6000 / Threaded street elbow
      • Nối rẽ nhánh ren class 3000-6000/ Thredolet
      • Kép ren class 3000-6000 / Hex nipple
      • Cà rá class 3000-6000 / Hex head bushing
      • Nút bịt ren class 3000-6000 / Threaded plug
      • Swage nippe class 3000-6000, Sch80-Sch160-XXS
      • Boss class 3000-6000
    • Phụ kiện ren class 150
      • Co ren inox 45 độ, class 150
      • Co ren inox 45 độ, ren trong-ngoài, class 150
      • Co ren inox 90 độ, class 150
      • Co giảm ren inox 90 độ, class 150
      • Co inox 90 độ, ren trong-hàn SW, class 150
      • Co inox ren ngoài 90 độ, class 150
      • Co inox 90 độ, ren trong-ren ngoài, class 150 (Co điếu)
      • Tê ren inox, class 150
      • Tê giảm ren inox, class 150
      • Tê inox trong-ren ngoài, class 150
      • Tê ren ngoài inox, class 150
      • Tê ren inox 45 độ-Tê ren inox chữ Y, class 150
      • Tê ren inox 3 chiều, class 150
      • Thập ren inox, class 150
      • Thập giảm ren inox, class 150
      • Thập ren ngoài inox, class 150
      • Nối ren inox, 4 ngã 3D
      • Măng sông ren inox, class 150
      • Giảm ren inox, class 150
      • Rắc co ren inox, class 150
      • Rắc co inox ren trong-ren ngoài, class 150
      • Rắc co inox ren ngoài, class 150
      • Rắc co inox ren trong-hàn, class 150
      • Rắc co inox 2 đầu hàn, class 150
      • Rắc co ren inox 90 độ, class 150
      • Rắc co inox 90 độ, ren trong-ren ngoài, class 150
      • Kép ren inox, class 150
      • Kép giảm ren inox, class 150
      • Nối ống inox 1 đầu ren ngoài-1 đầu hàn, class 150
      • Cà rá inox / Lơ thu inox, class150
      • Nối inox ren trong-ren ngoài, class 150
      • Nối giảm inox ren trong-ren ngoài, class 150
      • Nối inox ren trong-ren ngoài thân tròn, class 150
      • Rốn xả bồn nước, inox
      • Nắp bịt ren inox, class 150
      • Nắp bịt ren inox đầu lục giác, class 150
      • Nút bịt ren inox đầu lục giác, class 150
      • Nút bịt ren inox đầu vuông, class 150
      • Nối ống inox ren ngoài-đuôi chuột, class 150
      • Nối ống inox ren trong-đuôi chuột, class 150
      • Co inox 90 độ, ren ngoài-đuôi chuột, class 150
      • Tê đuôi chuột inox
      • Nối chữ Y đuôi chuột inox 
    • Khớp nối ống
  • Mặt bích
    • Mặt bích ANSI-ASME
      • Mặt bích cổ hàn / Welding neck flanges
      • Mặt bích hàn trượt / Slip on flanges
      • Mặt bích hàn lồng / Socket weld flanges
      • Mặt bích nối lỏng / Lap joint flanges
      • Mặt bích ren / Threaded flanges
      • Mặt bích mù / Blind flanges
      • Mặt bích hàn cổ dài / Long weld neck flanges
      • Orifice flanges
    • Mặt bích JIS
    • Mặt bích DIN
    • Mặt bích API
    • Mặt bích AWWA
  • Gioăng, gaskets, vòng đệm làm kín
    • Gioăng kim loại / Vòng đệm kim loại / Spiral wound gaskets
      • Gioăng kim loại / Vòng đệm kim loại / Spiral wound gaskets
    • Vòng đệm kim loại RTJ
    • Vòng đệm cao su
    • Vòng đệm PTFE (Teflon)
    • Vòng đệm không amiăng
  • Van công nghiệp
    • Van đồng
      • Van Minh Hòa - Phụ kiện đồng
    • Van inox
    • Van gang
    • Van thép đúc
    • Van thép rèn
  • Sản phẩm khác
    • Phụ kiện nâng hạ, chằng buộc
    • Phụ kiện hàn cắt
      • Phụ kiện plasma Hypertherm
    • Đá mài, đá cắt
    • Dụng cụ cầm tay
    • Dụng cụ dùng điện-khí nén
Giỏ hàng
      • Tổng tiền thanh toán:
      • Giỏ hàng
    • Hotline: 0962 68 79 11
    • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Kỹ thuật
      • Bu lông - kỹ thuật
    • Tin tức
    • Liên hệ
    • Danh mục sản phẩm
    • Bu lông, đai ốc các loại
      • Ty ren / Thanh ren / Gu dông / Stud bolts
        • Ty ren ASTM A193 B7 (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A193 B16 (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A193 B8 (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A193 B8M (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A320 L7, L7M, L43 (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A320 B8 (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A320 B8M (Stud bolts)
        • Ty ren ASTM A193 B7 (Threaded rod) - 12ft/3.66m
        • Ty ren inox 304 (Threaded rod)
        • Ty ren inox 316 (Threaded rod)
        • Ty ren thép (Threaded rod)
      • Bu lông đầu lục giác
        • Bu lông inox 304 (A2-70)
        • Bu lông inox 316 (A4-70 / A4-80)
        • Bu lông 8.8
        • Bu lông 10.9
        • Bu lông 12.9
        • Bu lông kết cấu A325 / A325M (Heavy hex structural bolts)
        • Bu lông kết cấu A490 /A490M (Heavy hex structural bolts)
        • Bu lông A193 B7, B7M, B8, B8M, B16 (Heavy hex bolts)
        • Bu lông A320 L7, L7M, B8, B8M, L43 (Heavy hex bolts)
        • Bu lông A307
        • Bu lông F8T, F10T
        • Bu lông tự đứt (Tension control bolts / TC bolts)
      • Bu lông neo móng
        • Bu lông neo móng ASTM F1554 (Anchor bolts)
        • Bu lông neo móng thép (Carbon steel anchor bolts)
        • Bu lông neo móng inox (Stainless steel anchor bolts)
      • Bu lông chữ U
        • Cùm U mạ kẽm (Bu lông chữ U / U Bolts)
        • Cùm U nhúng kẽm nóng (Bu lông chữ U / U-bolts)
        • Cùm U inox 304 (Bu lông chữ U / U-bolts)
        • Cùm U inox 316 (Bu lông chữ U / U-bolts)
        • Cùm U ASTM A193 / A320 (Bu lông chữ U / U bolts)
      • Bu lông nở - Bu lông hóa chất
      • Bu lông lục giác chìm
      • Đai ốc - Tán - Ê cu
    • Phụ kiện đường ống
      • Phụ kiện hàn thép A234 WPB
        • Co hàn 45 độ thép A234 WPB loại đúc
        • Co hàn 90 độ thép A234 WPB loại đúc
        • Tê hàn thép A234 WPB loại đúc
        • Tê giảm thép A324 WPB loại đúc
        • Bầu giảm đồng tâm thép A234 WPB loại đúc
        • Bầu giảm lệch tâm thép A234 WPB loại đúc
        • Chén hàn thép A234 WPB loại đúc
        • Thập hàn thép A234 WPB loại đúc
        • Co hàn 180 độ thép A234 WPB loại đúc
        • Stub end A234 WPB
      • Phụ kiện hàn inox
        • Co hàn inox 45 độ
        • Co hàn inox 90 độ
        • Tê hàn inox
        • Tê giảm hàn inox
        • Bầu giảm inox đồng tâm
        • Bầu giảm inox lệch tâm
        • Chén hàn inox
        • Thập hàn inox
        • Co hàn inox 180 độ
        • Stub end Inox
      • Phụ kiện áp lực cao class 3000-6000
        • Co hàn 45 độ class 3000-6000 / 45 Degree Socket weld elbow
        • Co hàn 90 độ class 3000-6000 / 90 Degree Socket weld elbow
        • Tê hàn class 3000-6000/ Socket weld tee
        • Tê hàn 45 độ class 3000-6000 / Socket weld lateral tee
        • Thập hàn class 3000-6000 / Socket weld cross
        • Rắc co hàn class 3000-6000 / Socket weld union
        • Măng sông hàn class 3000-6000 / Socket weld coupling
        • Chén hàn class 3000-6000 / Socket weld cap
        • Socket weld Insert class 3000-6000
        • Nối rẽ nhánh hàn class 3000-6000 / Sockolet-Weldolet
        • Co ren 45 độ class 3000-6000 / 45 Degree thread elbow
        • Co ren 90 độ class 3000-6000 / 90 Degree thread elbow
        • Tê ren class 3000-6000 / Threaded tee
        • Tê ren 45 độ class 3000-6000 / Threaded lateral tee
        • Thập ren class 3000-6000 / Threaded cross
        • Rắc co ren class 3000-6000 / Threaded union
        • Măng sông ren class 3000-6000 / Threaded coupling
        • Chén ren class 3000-6000 / Threaded cap
        • Co ren 90 độ M-F class 3000-6000 / Threaded street elbow
        • Nối rẽ nhánh ren class 3000-6000/ Thredolet
        • Kép ren class 3000-6000 / Hex nipple
        • Cà rá class 3000-6000 / Hex head bushing
        • Nút bịt ren class 3000-6000 / Threaded plug
        • Swage nippe class 3000-6000, Sch80-Sch160-XXS
        • Boss class 3000-6000
      • Phụ kiện ren class 150
        • Co ren inox 45 độ, class 150
        • Co ren inox 45 độ, ren trong-ngoài, class 150
        • Co ren inox 90 độ, class 150
        • Co giảm ren inox 90 độ, class 150
        • Co inox 90 độ, ren trong-hàn SW, class 150
        • Co inox ren ngoài 90 độ, class 150
        • Co inox 90 độ, ren trong-ren ngoài, class 150 (Co điếu)
        • Tê ren inox, class 150
        • Tê giảm ren inox, class 150
        • Tê inox trong-ren ngoài, class 150
        • Tê ren ngoài inox, class 150
        • Tê ren inox 45 độ-Tê ren inox chữ Y, class 150
        • Tê ren inox 3 chiều, class 150
        • Thập ren inox, class 150
        • Thập giảm ren inox, class 150
        • Thập ren ngoài inox, class 150
        • Nối ren inox, 4 ngã 3D
        • Măng sông ren inox, class 150
        • Giảm ren inox, class 150
        • Rắc co ren inox, class 150
        • Rắc co inox ren trong-ren ngoài, class 150
        • Rắc co inox ren ngoài, class 150
        • Rắc co inox ren trong-hàn, class 150
        • Rắc co inox 2 đầu hàn, class 150
        • Rắc co ren inox 90 độ, class 150
        • Rắc co inox 90 độ, ren trong-ren ngoài, class 150
        • Kép ren inox, class 150
        • Kép giảm ren inox, class 150
        • Nối ống inox 1 đầu ren ngoài-1 đầu hàn, class 150
        • Cà rá inox / Lơ thu inox, class150
        • Nối inox ren trong-ren ngoài, class 150
        • Nối giảm inox ren trong-ren ngoài, class 150
        • Nối inox ren trong-ren ngoài thân tròn, class 150
        • Rốn xả bồn nước, inox
        • Nắp bịt ren inox, class 150
        • Nắp bịt ren inox đầu lục giác, class 150
        • Nút bịt ren inox đầu lục giác, class 150
        • Nút bịt ren inox đầu vuông, class 150
        • Nối ống inox ren ngoài-đuôi chuột, class 150
        • Nối ống inox ren trong-đuôi chuột, class 150
        • Co inox 90 độ, ren ngoài-đuôi chuột, class 150
        • Tê đuôi chuột inox
        • Nối chữ Y đuôi chuột inox 
      • Khớp nối ống
    • Mặt bích
      • Mặt bích ANSI-ASME
        • Mặt bích cổ hàn / Welding neck flanges
        • Mặt bích hàn trượt / Slip on flanges
        • Mặt bích hàn lồng / Socket weld flanges
        • Mặt bích nối lỏng / Lap joint flanges
        • Mặt bích ren / Threaded flanges
        • Mặt bích mù / Blind flanges
        • Mặt bích hàn cổ dài / Long weld neck flanges
        • Orifice flanges
      • Mặt bích JIS
      • Mặt bích DIN
      • Mặt bích API
      • Mặt bích AWWA
    • Gioăng, gaskets, vòng đệm làm kín
      • Gioăng kim loại / Vòng đệm kim loại / Spiral wound gaskets
        • Gioăng kim loại / Vòng đệm kim loại / Spiral wound gaskets
      • Vòng đệm kim loại RTJ
      • Vòng đệm cao su
      • Vòng đệm PTFE (Teflon)
      • Vòng đệm không amiăng
    • Van công nghiệp
      • Van đồng
        • Van Minh Hòa - Phụ kiện đồng
      • Van inox
      • Van gang
      • Van thép đúc
      • Van thép rèn
    • Sản phẩm khác
      • Phụ kiện nâng hạ, chằng buộc
      • Phụ kiện hàn cắt
        • Phụ kiện plasma Hypertherm
      • Đá mài, đá cắt
      • Dụng cụ cầm tay
      • Dụng cụ dùng điện-khí nén
    • Trang chủ  > 
    • Ty ren / Thanh ren / Gu dông / Stud bolts

    Ty ren / Thanh ren / Gu dông / Stud bolts

    Ty ren ASTM A193 B7 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B7 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B16 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B16 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B8 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B8 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B8M (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B8M (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A320 L7, L7M, L43 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A320 L7, L7M, L43 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A320 B8 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A320 B8 (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A320 B8M (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A320 B8M (Stud bolts)

    Ty ren ASTM A193 B7 (Threaded rod) - 12ft/3.66m

    Ty ren ASTM A193 B7 (Threaded rod) - 12ft/3.66m

    Ty ren inox 304 (Threaded rod)

    Ty ren inox 304 (Threaded rod)

    Ty ren inox 316 (Threaded rod)

    Ty ren inox 316 (Threaded rod)

    Ty ren thép (Threaded rod)

    Ty ren thép (Threaded rod)

    CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ

    • 45 Đường T4B, P. Tây Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh

      Tel: 028 6656 7939 - 0906687566

      Di động/Zalo: 09 62 68 79 11

      MST: 0312 012 635

      Email: sales@nme.com.vn

      Website: www.nhatmy.online - www.nme.com.vn

    Chính sách

    • Chính sách vận chuyển
    • Chính sách bảo hành
    • Chính sách đổi trả
    • Chính sách bảo mật

    Hướng dẫn

    • Hướng dẫn mua hàng
    • Hướng dẫn thanh toán
    • Hướng dẫn giao nhận
    • Điều khoản dịch vụ

    Đăng ký nhận khuyến mãi

    Theo dõi chúng tôi

    © Bản quyền thuộc về Công ty TNHH KT Nhật Mỹ | Cung cấp bởi Sapo
    quickview

      abc

      Thương hiệu:
      |
      Mã sản phẩm:
      - +
      CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MỸ Bạn đã thêm [] vào giỏ hàng
      Giỏ hàng của bạn có sản phẩm
      Sản phẩm
      Đơn giá
      Số lượng
      Thành tiền
      Tổng tiền thanh toán:
      Tiếp tục mua hàng Thực hiện thanh toán